Nhiều gia đình cho rằng người lớn tuổi hay quên là điều tất yếu của quá trình lão hóa. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp suy giảm trí nhớ đều là bình thường. Trong một số trường hợp, đó có thể là dấu hiệu sớm của sa sút trí tuệ (dementia) – một hội chứng ảnh hưởng đến trí nhớ, tư duy, ngôn ngữ và khả năng sinh hoạt hằng ngày.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), sa sút trí tuệ không phải là một phần bình thường của quá trình lão hóa. Việc nhận biết sớm giúp người bệnh được chẩn đoán, điều trị triệu chứng, kiểm soát các yếu tố nguy cơ và xây dựng kế hoạch chăm sóc phù hợp.

1. Vì sao người lớn tuổi thường hay quên?
Khi tuổi tác tăng lên, não bộ cũng trải qua quá trình lão hóa tự nhiên. Tốc độ xử lý thông tin chậm hơn, khả năng ghi nhớ thông tin mới giảm và người lớn tuổi có thể cần nhiều thời gian hơn để nhớ lại một sự việc.
Đây là hiện tượng sinh lý bình thường và không đồng nghĩa với sa sút trí tuệ.
Ngoài tuổi tác, trí nhớ còn có thể bị ảnh hưởng bởi:
- Thiếu ngủ kéo dài.
- Căng thẳng hoặc trầm cảm.
- Thiếu vitamin B12.
- Rối loạn chức năng tuyến giáp.
- Tác dụng phụ của một số thuốc.
- Suy giảm thính lực hoặc thị lực.
Nhiều nguyên nhân trong số này có thể điều trị được, vì vậy không nên tự kết luận rằng mọi trường hợp hay quên đều do tuổi già.
2. Lão hóa bình thường ảnh hưởng trí nhớ như thế nào?
Ở người lão hóa bình thường, sự thay đổi chủ yếu là giảm tốc độ ghi nhớ chứ không làm mất khả năng sinh hoạt độc lập.
Một số biểu hiện thường gặp gồm:
- Thỉnh thoảng quên tên người quen nhưng nhớ lại sau vài phút.
- Để quên đồ vật rồi tìm thấy sau khi nhớ lại.
- Cần ghi chú để nhớ lịch hẹn.
- Mất nhiều thời gian hơn khi học một kỹ năng mới.
Những biểu hiện này ít ảnh hưởng đến công việc và cuộc sống hằng ngày.
3. Sa sút trí tuệ khác gì với lão hóa bình thường?
Sa sút trí tuệ là hội chứng do nhiều bệnh lý gây ra, trong đó bệnh Alzheimer là nguyên nhân phổ biến nhất. Ngoài Alzheimer còn có sa sút trí tuệ do bệnh mạch máu não, thể Lewy và thùy trán – thái dương.
Khác với lão hóa bình thường, sa sút trí tuệ ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các hoạt động hằng ngày.
Ví dụ:
| Lão hóa bình thường | Có thể là sa sút trí tuệ |
|---|---|
| Quên tên nhưng nhớ lại sau vài phút | Không nhớ tên người thân hoặc không nhận ra người quen |
| Để quên chìa khóa rồi tìm lại được | Không nhớ chìa khóa dùng để làm gì |
| Đôi lúc quên lịch hẹn | Quên hoàn toàn việc đã có lịch hẹn |
| Đi nhầm đường rồi tự nhớ ra | Lạc ở nơi rất quen thuộc |
| Đôi lúc cần người nhắc | Phụ thuộc người khác trong nhiều việc hằng ngày |
4. Đừng nhầm lẫn giữa lão hóa, MCI và sa sút trí tuệ
| Tình trạng | Đặc điểm |
| Lão hóa bình thường | Trí nhớ giảm nhẹ theo tuổi nhưng vẫn sinh hoạt độc lập. |
| Suy giảm nhận thức nhẹ (MCI) | Chức năng nhận thức giảm hơn bình thường nhưng chưa ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt hằng ngày. Một số trường hợp có thể tiến triển thành sa sút trí tuệ, nhưng không phải tất cả. |
| Sa sút trí tuệ | Suy giảm nhận thức ảnh hưởng rõ đến cuộc sống, công việc hoặc khả năng tự chăm sóc bản thân. |
5. Bảy dấu hiệu cảnh báo không nên bỏ qua
1. Mất trí nhớ ảnh hưởng đến cuộc sống
Quên các sự kiện mới xảy ra, quên lịch hẹn hoặc quên việc vừa được nhắc nhiều lần.
2. Lặp lại cùng một câu hỏi
Người bệnh hỏi đi hỏi lại một nội dung dù vừa được trả lời.
3. Khó thực hiện công việc quen thuộc
Ví dụ không còn biết cách sử dụng thiết bị gia dụng quen thuộc hoặc gặp khó khăn khi nấu những món ăn từng làm thành thạo.
4. Lạc đường ở nơi quen thuộc
Đây là dấu hiệu cần đặc biệt lưu ý vì có thể phản ánh suy giảm khả năng định hướng.
5. Thay đổi tính cách hoặc hành vi
Người bệnh có thể trở nên nghi ngờ, dễ kích động, thu mình hoặc giảm hứng thú với các hoạt động từng yêu thích.
6. Giảm khả năng phán đoán
Dễ bị lừa đảo, chi tiêu bất thường hoặc đưa ra các quyết định không phù hợp với hoàn cảnh.
7. Khó diễn đạt hoặc hiểu lời nói
Thường xuyên quên từ, ngắt quãng khi nói hoặc khó theo dõi cuộc trò chuyện.
6. Khi nào nên đưa người thân đi khám?
Nên đưa người thân đến cơ sở y tế nếu:
- Tình trạng hay quên ngày càng nặng.
- Trí nhớ ảnh hưởng đến sinh hoạt hoặc công việc.
- Có biểu hiện thay đổi tính cách.
- Bị lạc nhiều lần.
- Gia đình nhận thấy sự thay đổi rõ rệt về nhận thức.
Việc thăm khám sớm không chỉ giúp chẩn đoán nguyên nhân mà còn phát hiện những bệnh lý có thể điều trị như thiếu vitamin B12, rối loạn tuyến giáp hoặc tác dụng phụ của thuốc.
7. Người Nhật sàng lọc sa sút trí tuệ như thế nào?
Tại Nhật Bản, việc đánh giá người nghi ngờ sa sút trí tuệ thường kết hợp nhiều phương pháp.
HDS-R (Hasegawa Dementia Scale-Revised) là thang đánh giá được phát triển tại Nhật Bản và sử dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng.
Ngoài ra còn có:
- MMSE (Mini-Mental State Examination): đánh giá trí nhớ, ngôn ngữ, chú ý và định hướng.
- MoCA (Montreal Cognitive Assessment): hữu ích trong phát hiện suy giảm nhận thức nhẹ (MCI).
- CT hoặc MRI não: hỗ trợ phát hiện đột quỵ cũ, u não, não úng thủy áp lực bình thường hoặc các bất thường cấu trúc khác.
- Xét nghiệm máu: loại trừ các nguyên nhân có thể điều trị như thiếu vitamin B12, rối loạn chức năng tuyến giáp hoặc rối loạn điện giải.
- Đánh giá ADL/IADL: xác định mức độ ảnh hưởng của bệnh đến các hoạt động sinh hoạt cơ bản và sinh hoạt hằng ngày.
Việc lựa chọn xét nghiệm phụ thuộc vào triệu chứng, tiền sử bệnh và đánh giá của bác sĩ.
8. Kết luận
Hay quên ở người lớn tuổi không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của sa sút trí tuệ. Tuy nhiên, khi tình trạng suy giảm trí nhớ ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày, kèm theo thay đổi hành vi hoặc giảm khả năng nhận thức, người bệnh nên được khám sớm.
Phát hiện sớm không chỉ giúp xác định nguyên nhân mà còn tạo cơ hội kiểm soát các yếu tố nguy cơ, lập kế hoạch chăm sóc và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh cũng như gia đình.
Nguồn tham khảo
1. WHO – Dementia
2. Hiệp hội Thần kinh học Nhật Bản (日本神経学会)
HGTJAPAN ngoài cung cấp dịch vụ phiên dịch y tế, hỗ trợ khám và điều trị bằng phương pháp tế bào gốc tại Nhật Bản, còn là đơn vị phân phối thực phẩm chức năng và dụng cụ phúc lợi y tế chính hãng từ Nhật. Quý khách có nhu cầu, vui lòng liên hệ ngay với HGTJAPAN để được tư vấn chi tiết nhanh chóng.

